mud dauber

mud dauber

A mud dauber builds a nest of mud on the side of a wooden shed.

Định nghĩa

Danh từ: Mud dauber một loại ong bắp cày thuộc họ Sphecidae hoặc Crabronidae, tập tính xây tổ bằng bùn đất. Loài ong này xây các ô tổ hình trụ hoặc hình ống trên các bề mặt cứng như tường, trần nhà, hoặc đá. Ong cái đẻ trứng vào trong tổ, sau đó làm liệt các ấu trùng côn trùng khác (thường nhện) bằng nọc độc nhốt chúng vào tổ làm thức ăn cho ấu trùng ong sau khi nở.

dụ sử dụng
  • (Một con ong bắp cày xây tổ bùn đã làm tổ dưới mái hiên nhà.)
  • (Ong bắp cày xây tổ bùn thường không hung dữ với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mud dauber nest": tổ ong bùn, thường hình dạng ống hoặc khối bùn khô.
    • The mud dauber nest was attached to the garage wall. (Tổ ong bùn được gắn vào tường nhà để xe.)
  • "mud dauber wasp": tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài ong bắp cày khác.
    • The mud dauber wasp uses mud to create its brood cells. (Ong bắp cày xây tổ bùn sử dụng bùn để tạo các ô nuôi con.)
Biến thể từ gần giống
  • Dauber (n): người hoặc vật dùng để , quét, hoặc xây bằng bùn đất.
    • The painter used a dauber to apply the varnish. (Người thợ sơn dùng một cái chổi quét để phủ lớp sơn bóng.)
  • Mud (n): bùn, đất ướt.
    • The car was stuck in the mud. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Potter wasp: ong bắp cày thợ gốm (một loại ong tương tự nhưng thường xây tổ hình chum).
  • Sphecid wasp: ong bắp cày thuộc họ Sphecidae (bao gồm cả mud dauber).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mud dauber".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mud dauber".